Giải pháp

Chúng tôi phát triển đa dạng sản phẩm phụ gia cho thuốc BVTV và phân bón, đồng hành cùng khách hàng giải quyết các công thức khó và cập nhật xu hướng ứng dụng mới nhất
8
Hồ sơ Năng lực kỹ thuật Phân bón
Hồ sơ Năng lực kỹ thuật Phân bón

♠   Biến ý tưởng thành thực tế

♣   Biến thách thức trở thành lợi thế cạnh tranh

♦   Tùy biến theo từng điều kiện thực tế

♥   Không chỉ là dịch vụ, mà còn là sự đồng hành kỹ thuật

Chúng tôi làm việc trên nền tảng dữ liệu thực nghiệm, phân tích khoa học và định hướng ứng dụng, đồng thời đồng hành cùng đối tác từ giai đoạn phát triển ban đầu, qua thử nghiệm, đến chuyển giao công thức hoàn chỉnh – sẵn sàng triển khai.

9
Huyền phù đậm đặc SC 
Huyền phù đậm đặc SC 

Dạng huyền phù đậm đặc SC (Suspension Concentrate) là một công thức thuốc bảo vệ thực vật ở thể lỏng, trong đó hoạt chất rắn không tan được phân tán trong pha nước với sự hỗ trợ của các chất phân tán, chất thấm ướt và các phụ gia ổn định khác.

Đây là dạng thuốc không tạo bụi, an toàn, thân thiện môi trường và ngày càng được sử dụng rộng rãi thay thế cho các dạng như nhũ tương đậm đặc EC (Emulsifiable Concentrate) và bột thấm nước WP (Wettable Powder).

10
Dạng dung dịch SL 
Dạng dung dịch SL 

Dạng dung dịch SL (Soluble Liquid) là một công thức thuốc bảo vệ thực vật ở thể lỏng, trong đó hoạt chất được hòa tan trong nước hoặc dung môi hữu cơ tan trong nước. Để tăng hiệu quả và hiệu suất của chế phẩm dạng dung dịch SL, người ta thường bổ sung chất hỗ trợ thấm sâu và chất hoạt động bề mặt (chất thấm ướt ) vào trong công thức.

Để đảm bảo chế phẩm dạng dung dịch SL đạt hiệu quả cao và ổn định trong suốt quá trình bảo quản, hoạt chất sử dụng trong công thức SL cần đáp ứng một số yêu cầu quan trọng như: có khả năng tan và ổn định trong nước hoặc dung môi phân cực, không tạo tinh thể khi bảo quản ở nhiệt độ thấp, và có khả năng chống thủy phân tốt nhằm duy trì độ ổn định lâu dài của sản phẩm.

11
Nhũ tương đậm đặc EC 
Nhũ tương đậm đặc EC 

Dạng nhũ tương đậm đặc EC (Emulsifiable Concentrates) là một công thức thuốc bảo vệ thực vật ở thể lỏng, trong đó hoạt chất được hòa tan trong dung môi cùng với chất nhũ hóa.

EC vẫn là một trong những dạng bào chế phổ biến nhất cho các sản phẩm bảo vệ thực vật trên toàn thế giới. Khi được pha loãng với nước trong bình phun, dạng EC sẽ tạo thành nhũ tương tự, với kích thước giọt nhũ thường nằm trong khoảng 0,1 đến 1,0 µm. Đôi khi cũng có thể hình thành các giọt nhũ tương kép có kích thước lớn hơn nhiều (trên 50 µm). Sự hình thành nhũ tương tự phát đạt được bằng cách lựa chọn một hoặc nhiều chất hoạt động bề mặt (surfactant) dựa trên khả năng nhũ hóa hệ dung môi (bao gồm cả hoạt chất) vào nước. Việc cân bằng giữa các thành phần chất hoạt động bề mặt tan trong nước và tan trong dầu tại bề mặt phân cách nước/dung môi là yếu tố then chốt để tạo nên hệ nhũ tương ổn định về mặt vật lý. Khi phun, nhũ tương đã pha loãng giúp phân bố hoạt chất đều và chính xác lên cây trồng – yếu tố rất quan trọng để kiểm soát dịch hại hiệu quả.

12
Nhũ tương dầu trong nước EW
Nhũ tương dầu trong nước EW

Các chế phẩm dạng nhũ tương dầu trong nước EW (Emulsion In Water) là nhũ tương ổn định của một chất lỏng không tan trong nước, phân tán trong pha liên tục là nước. Chất lỏng không tan này có thể là một hoạt chất dạng lỏng hoặc một hoạt chất rắn đã được hòa tan trong dung môi.

So với dạng nhũ tương đậm đặc EC (Emulsion Concentrate), Bột thấm nước EW (Wettable Powder) được xem là lựa chọn an toàn và thân thiện với môi trường hơn, nhờ sử dụng nước làm dung môi thay cho dung môi hữu cơ. Điều này giúp giảm độc tính đối với cây trồng, hạn chế nguy cơ cháy nổ, dễ dàng thao tác và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

13
Vi nhũ tương ME 
Vi nhũ tương ME 

Vi nhũ tương ME (Microemulsion) được định nghĩa là một hệ gồm dầu, nước và chất hoạt động bề mặt tạo thành một nhũ tương đơn pha, trong suốt và ổn định về mặt nhiệt động lực học.

ME thường là các chế phẩm gốc nước với kích thước giọt nhũ tương cực nhỏ; điều này làm cho chế phẩm trở nên trong suốt. Chúng ổn định về mặt nhiệt động lực học trong một khoảng nhiệt độ rộng nhờ kích thước giọt rất nhỏ, thường từ 0,01 đến 0,05 µm. Vì vậy, trái ngược với các hệ nhũ tương khác – nơi các giọt dầu có thể kết tụ dần và gây tách pha – trong ME hiện tượng này không xảy ra.

14
Huyền phù phân tán trong dầu OD
Huyền phù phân tán trong dầu OD

Chế phẩm dạng huyền phù phân tán trong dầu OD (Oil Dispersible) là dạng công thức trong đó hoạt chất rắn được phân tán trong pha dầu. Loại dầu sử dụng có thể là dầu paraffin, dung môi thơm, dầu thực vật hoặc dầu hạt đã được methyl hóa. Một chế phẩm dạng huyền phù phân tán trong dầu OD lý tưởng nhất là hoạt chất được phân tán đồng đều trong pha dầu.

Công thức OD đặc biệt hiệu quả với các hoạt chất nhạy nước, chẳng hạn như nhóm sulfonylurea. Tuy vậy, OD cũng ngày càng được ứng dụng rộng rãi cho nhiều loại hoạt chất khác nhờ một số ưu điểm vượt trội: giúp dung dịch phun bám dính tốt hơn trên bề mặt lá, phân tán đều và tăng cường khả năng hấp thu qua lá. Ngoài ra, pha dầu trong chế phẩm OD thường đóng vai trò như một chất hỗ trợ, góp phần nâng cao hiệu lực của hoạt chất.

15
Huyền phù nhũ dầu SE 
Huyền phù nhũ dầu SE 

Huyền phù nhũ dầu SE (Suspo-Emulsion) được sử dụng để kết hợp hai hoạt chất có tính chất vật lý rất khác nhau trong cùng một chế phẩm. Đây là sự kết hợp giữa công nghệ huyền phù đậm đặc (SC) và nhũ tương dầu trong nước cô đặc (EW).

SE = SC + EW

16
Bột thấm nước WP
Bột thấm nước WP

Bột hòa nước WP là một dạng thuốc bột được pha với nước để tạo thành hỗn hợp trước khi phun.

Các chế phẩm bột hòa nước WP bao gồm một hoặc nhiều hoạt chất, được trộn đều với các thành phần trơ, chất pha loãng và chất hoạt động bề mặt. Chất làm ướt được sử dụng để hỗ trợ quá trình phân tán các hạt trong nước. Chất phân tán được thêm vào để ngăn chặn hiện tượng kết bông (flocculation) của hỗn hợp trước khi sử dụng. Điều này giúp các hạt vẫn được giữ phân tán đều trong suốt quá trình phun thuốc.

17
Hạt phân tán trong nước WG
Hạt phân tán trong nước WG

Hạt phân tán trong nước WDG (Water Dispersible Granules), còn được ký hiệu là WG hoặc DG, là dạng thuốc bảo vệ thực vật hạt cốm phân tán trong nước. Chế phẩm WDG tồn tại ở dạng các hạt rắn, khô, rời (thường có dạng hình trụ nhỏ hoặc không định hình) và hầu như không có bụi như bột. Khi hòa WDG vào nước, các hạt này nhanh chóng vỡ ra thành các tiểu phân rất nhỏ (kích thước có thể nhỏ cỡ sợi tóc) và tạo thành một dung dịch huyền phù gần như tương tự thuốc bột thấm nước. Người sử dụng cần lắc hoặc khuấy đều để các hạt phân tán hoàn toàn và duy trì chúng lơ lửng đồng đều trong nước trong suốt quá trình.