Phụ gia làm ZnO hàm lượng cao từ 700g/l – 1500g/l trong phân bón lá
1. Nguồn nguyên liệu ZnO tại Việt Nam Hiện nay, thị trường Việt Nam sử dụng bốn nguồn Kẽm Oxit (ZnO) chính đến từ Thái Lan, Đài Loan, Malaysia và Trung Quốc. Mỗi nguồn nguyên liệu có phương pháp sản xuất riêng biệt, dẫn đến sự khác biệt đáng kể về […]
1. Nguồn nguyên liệu ZnO tại Việt Nam
Hiện nay, thị trường Việt Nam sử dụng bốn nguồn Kẽm Oxit (ZnO) chính đến từ Thái Lan, Đài Loan, Malaysia và Trung Quốc. Mỗi nguồn nguyên liệu có phương pháp sản xuất riêng biệt, dẫn đến sự khác biệt đáng kể về độ tinh khiết, hàm lượng tạp chất, kích thước hạt và phạm vi ứng dụng. Sự đa dạng này tạo ra nhiều lựa chọn cho nhà sản xuất phân bón, nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc lựa chọn phụ gia phù hợp cho từng loại nguyên liệu.
2. Thách thức khi sản xuất ZnO hàm lượng cao dạng SC
- Vấn đề phân tán và độ nhớt
Khi làm việc với hàm lượng ZnO cao, việc phân tán không đồng đều hoặc độ nhớt không được kiểm soát tốt có thể dẫn đến hiện tượng sản phẩm bị đặc lại. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm mà còn gây khó khăn trong quá trình bảo quản và sử dụng.
- Thách thức từ tỷ trọng riêng cực cao
Đây là yếu tố thách thức lớn nhất khi sản xuất ZnO dạng SC. Với tỷ trọng riêng khoảng 5.6 g/cm³, ZnO là một trong những vật liệu nặng nhất thường được sử dụng trong công thức phân bón dạng huyền phù cô đặc.
Theo định luật Stokes về tốc độ lắng, các hạt có tỷ trọng càng cao thì càng có xu hướng lắng xuống đáy càng nhanh. Với tỷ trọng gấp hơn 5 lần so với nước, các hạt ZnO sẽ “chìm” rất nhanh trong môi trường lỏng nếu không có một hệ thống phụ gia đủ mạnh để “nâng đỡ” và duy trì trạng thái huyền phù ổn định.
Chính vì vậy, việc lựa chọn và phối hợp đúng các loại phụ gia là yếu tố then chốt để tạo ra sản phẩm ZnO hàm lượng cao có độ ổn định lâu dài.
3. Giải pháp từ Amigos
Amigos tự hào sở hữu giải pháp phụ gia toàn diện cho việc sản xuất ZnO dạng SC với khả năng làm việc linh hoạt từ 700g/l – 900g/l đến 1500g/l, phù hợp với 4 nguồn nguyên liệu khác nhau từ Thái Lan, Đài Loan, Malaysia và Trung Quốc.
So sánh giải pháp phụ gia ZnO
|
Sản phẩm |
Thành phần |
Công dụng chính |
Nguồn ZnO phù hợp |
Ưu điểm nổi bật |
|
Airtech® 2121 |
Hỗn hợp chất hoạt động bề mặt được ethoxyl và ankyl hoá |
• Phân tán hiệu quả • Thấm ướt và bám dính tốt • Hỗ trợ chống lắng |
Thái Lan / Malaysia / Đài Loan |
Giá thành cạnh tranh Chi phí tiết kiệm, hiệu quả cao |
|
Airtech® HK 90 |
Hỗn hợp chất hoạt động bề mặt Methacrylate copolymer |
• Phân tán vi lượng vượt trội • Hạn chế lắng cặn tối đa • Cải thiện hấp thu và thẩm thấu nhanh |
Không giới hạn nguồn ZnO |
Chất lượng cao cấp Ít bọt, đa năng với mọi nguồn ZnO |
Định hướng lựa chọn
Airtech® 2121 phù hợp khi bạn cần một giải pháp hiệu quả với chi phí tối ưu, làm việc tốt với các nguồn ZnO phổ biến từ Thái Lan, Malaysia và Đài Loan.
Airtech® HK 90 là lựa chọn hàng đầu khi yêu cầu chất lượng cao nhất, đặc biệt với các nguồn ZnO khó xử lý hoặc khi cần độ ổn định tối đa và ít bọt trong sản phẩm cuối.
Với kinh nghiệm và công nghệ phụ gia tiên tiến, Amigos cam kết mang đến giải pháp tối ưu giúp nhà sản xuất phân bón lá tạo ra sản phẩm ZnO hàm lượng cao chất lượng, ổn định và hiệu quả cho nông nghiệp Việt Nam.
Thử nghiệm phân tán công thức ZnO 900g/L (kết hợp Airtech® HK 90)
4. Công thức tham khảo
ZnO 765g/l SC
Công thức phân bón lá dạng huyền phù đậm đặc chứa Kẽm, có độ ổn định cao, chống lắng, tách lớp nhờ sử dụng chất phân tán Airtech® HK 90 với liều lượng khuyến nghị từ 5-7%.
|
Stt |
Thành phần |
% (w/w) |
g/L |
|
1 |
ZnO (Thái lan/Trung Quốc) |
45 |
765 |
|
2 |
Airtech® HK 90 |
5 |
85 |
|
3 |
Myglycol™ MPG-E |
1 |
17 |
|
4 |
Silicone DF-1 |
0.2 |
3.4 |
|
5 |
Esentia® RM-80 |
0.2 |
3.4 |
|
6 |
Vinkocide™ CMIF |
0.2 |
3.4 |
|
7 |
Nước |
48.4 |
822.8 |
|
Chỉ tiêu |
pH |
Tỷ trọng |
Ngoại quan |
|
Mẫu nhiệt độ phòng 30oC |
6-8 |
1.7 |
Trắng sữa |
|
Mẫu gia tốc nóng sau 14 ngày |
6-8 |
1.7 |
Trắng sữa |
**Lưu ý:
Thông tin, thành phần và tỷ lệ trong tài liệu này được xây dựng dựa trên kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn của Amigos với mục tiêu cung cấp cơ sở tham khảo hữu ích cho quá trình nghiên cứu, thử nghiệm và tối ưu hóa công thức của người dùng.
Tuy nhiên, do điều kiện sản xuất và yêu cầu kỹ thuật có thể khác nhau, Amigos khuyến nghị người sử dụng cần tiến hành kiểm nghiệm thực tế và điều chỉnh phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ rủi ro hay tổn thất nào phát sinh trong thực tế từ việc sử dụng thông tin trong tài liệu này.
Để biết thêm thông tin chi tiết về giải pháp phụ gia ZnO, vui lòng liên hệ với Amigos để được tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật.






